Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của hoạt hình, khiêu dâm, dâm đãng, dâm dục, nghịch ngợm, gợi cảm, khêu gợitính từOf animation, erotic, lascivious, lewd, naughty, sexy, suggestive.
- Thể loại, đặc biệt là anime và manga, sử dụng các cảnh và tình huống mang tính kích dục một cách vui tươi, chẳng hạn như tán tỉnh hoặc tán tỉnh nhưng vẫn không mang tính khiêu dâm. Thường được sử dụng để phân biệt với nội dung hoạt hình có chủ đề tình dục công khaidanh từkhông đếm được (uncountable)A genre, especially of anime and manga, featuring playful, tongue-in-cheek usage of sexualized scenes and situations such as double entendre or flirtation, while remaining non-pornographic. Often used to differentiate from hentai which features overt sexual themes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecchiDạng gốc (base form)
- more ecchiSo sánh hơn (comparative)
- most ecchiSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tình huống trong một câu chuyện
- đếm được (countable)Tình huống trong một câu chuyện, đặc biệt là anime và manga, thuộc thể loại ecchiA situation within a story, especially anime and manga, which ventures into the ecchi genre.
Họ từ (word family)
cùng gốc ecchiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtエッチetchi“dirty; perverted”
- từ tiếng Anhaitch“name of the letter ⟨H⟩”
Ví dụ
- .
- .