Nghĩa chính
- Hiện vật bị sứt mẻ tinh xảo có hình dạng thường không đều, thường được chế tạo từ đá phiến, chalcedony hoặc hắc diện thạch (không phải đá lửa), được tạo ra bởi nền văn minh Maya cổ điển của Trung Mỹ cổ đạidanh từAn elite chipped artifact of an often irregular shape, typically fashioned from chert, chalcedony or obsidian (not flint), produced by the Classic Maya civilization of ancient Mesoamerica.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eccentric flintDạng gốc (base form)
- eccentric flintsSố nhiều (plural)