Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eccentric abstraction
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
ˈ
s
ɛ
n
t
ɹ
ɪ
k
æ
b
ˈ
s
t
ɹ
æ
k
.
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Phong cách điêu khắc trừu tượng gợi ý các hình thức hữu cơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A style of abstract sculpture that suggests organic forms.
AI
1
Phong cách điêu khắc trừu tượng gợi ý các hình thức hữu cơ
1
Phong cách điêu khắc trừu tượng gợi ý các hình thức hữu cơ
1
Phong cách điêu khắc trừu tượng gợi ý các hình thức hữu cơ