Dịch

eccentric abstraction

danh từ (noun)
US/ɪkˈsɛntɹɪk æbˈstɹæk.ʃn̩/

Nghĩa chính

  1. Phong cách điêu khắc trừu tượng gợi ý các hình thức hữu cơdanh từkhông đếm được (uncountable)A style of abstract sculpture that suggests organic forms.

AI