Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ebullioscopy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép nghiệm sôi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the measurement of the boiling point of liquids
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ebullioscopic
ebullioscope
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ēbulliō
AI
1
Phép nghiệm sôi
1
Phép nghiệm sôi
1
Phép nghiệm sôi