Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ebracteate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không lá bắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no bracts.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
bracteate
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
ebracteatus
AI
1
Không lá bắc
1
Không lá bắc
1
Không lá bắc