Dịch

ebracteate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không lá bắctính từkhông so sánh (not comparable)Having no bracts.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiebracteatus

AI