Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eatertainment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự kết hợp giữa ăn uống và giải trí, như ở một số nhà hàng theo chủ đề
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The combination of dining and entertainment, as in some themed restaurants.
Nguồn gốc
(etymology)
eat
+
entertainment
AI
1
Sự kết hợp giữa ăn uống và giải trí
1
Sự kết hợp giữa ăn uống và giải trí
1
Sự kết hợp giữa ăn uống và giải trí