Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eat one's dinners
động từ
(verb)
US
/ˈ
i
t
w
ʌ
n
z
ˈ
d
ɪ
n
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Học để làm luật sư
động từ
To study for the bar (to become a lawyer).
AI
1
Học để làm luật sư
1
Học để làm luật sư
1
Học để làm luật sư