Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
eat meat
UK
/ˈ
iː
t
ˈ
m
iː
t
/
US
/ˈ
i
t
ˈ
m
i
t
/
Nghĩa chính
1
Ăn thịt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I don't eat meat
cụm từ
cụm từ
Tôi không ăn thịt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carnívoro
Ăn thịt
AI
1
Ăn thịt
1
Ăn thịt
1
Ăn thịt