Dịch

eat meat

UK/ˈiːt ˈmiːt/US/ˈit ˈmit/

Nghĩa chính

  1. Ăn thịt

Cụm từ (phrase)

I don't eat meatcụm từTôi không ăn thịt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI