Nghĩa chính
- Một cái gì đó dễ dàng thực hiện hoặc đạt đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Something easily done or obtained.
- Ai đó dễ dàng bị dụ dỗ, lừa gạt, trở thành nạn nhân, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)Someone easily seduced, fooled, victimized, etc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)