eartip
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đầu tai ngoàidanh từThe tip of the external ear.
- Chiếc tai nghe nhỏ hoặc nút taidanh từA small earpiece or earplug.
- Phần của miếng đệm tai tạo đường viền cho ống taidanh từThe part of an earbud that contours to the ear canal.
- Loại bỏ đầu tai mèo, nhằm biểu thị rằng con mèo đã được sửa chữađộng từTo remove the tip of a cat's ear, in order to indicate that the cat has been fixed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eartipNguyên thể (infinitive)
- eartipsSố nhiều (plural)
- eartippedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- eartippingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Việc cắt bỏ phần chóp tai của mèo
- Việc cắt bỏ phần chóp tai của mèo, được thực hiện để chỉ ra rằng con mèo đã được sửa chữaThe removal of the tip of a cat's ear, done to indicate that the cat has been fixed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .