Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earth tremor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
θ
ˈ
t
ɹɛ
m
ə
/
US
/ˈɝ
θ
ˈ
t
ɹɛ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chấn động, động đất nhỏ
danh từ
A small earthquake, or seismic event.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
earth tremor
Dạng gốc
(base form)
earth tremor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chấn động
1
Chấn động
1
Chấn động