Dịch

earnful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đầy lo lắng hoặc khao kháttính từFull of anxiety or yearning.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] .

Nguồn gốc (etymology)

AI