Nghĩa chính
- Một lần chạy được ghi lại mà không có lỗidanh từA run that was recorded without the benefit of an error.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earned runDạng gốc (base form)
- earned runsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| earned run averagedanh từ | danh từ | Thống kê trong môn bóng chày bằng số lần chạy kiếm được được phép trong chín lượt ném bóng |