early-warning
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Biểu thị các thiết bị và hệ thống được thiết kế để đưa ra cảnh báo đầy đủ về một sự kiện sắp xảy ratính từkhông so sánh (not comparable)đứng trước danh từ (attributive)Denoting equipment and systems designed to give sufficient warning of an impending event.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| early warning systemdanh từ | danh từ | Hệ thống cảnh báo bao gồm các cảm biến, hệ thống con phát hiện sự kiện và quyết định để xác định sớm các mối nguy hiểm |