Dịch

early voting

danh từ (noun)
US/ˈɝli ˈvoʊtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Bỏ phiếu sớm hơn ngày bỏ phiếu, chẳng hạn như khi thực hiện qua thư hoặc trực tuyếndanh từkhông đếm được (uncountable)Voting earlier than the voting date, such as when performed by mail or online.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI