Dịch

early study

danh từ (noun)
UK/ˈɜːli ˈstʌd.i/US/ˈɝli ˈstʌd.i/

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu sơ bộ, nghiên cứu ban đầudanh từpreliminary research or investigation

Ví dụ

  • .Nghiên cứu sơ bộ cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn và chất lượng giấc ngủ.

AI