Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
early study
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
l
i
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
US
/ˈɝ
l
i
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu sơ bộ, nghiên cứu ban đầu
danh từ
preliminary research or investigation
Ví dụ
The
early
study
suggested
a
link
between
diet
and
sleep
quality
.
Nghiên cứu sơ bộ cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn và chất lượng giấc ngủ.
AI
1
Nghiên cứu sơ bộ
1
Nghiên cứu sơ bộ
1
Nghiên cứu sơ bộ