Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
early spring
UK
/ˈ
ɜː
l
i
ˈ
s
p
ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈɝ
l
i
ˈ
s
p
ɹ
i
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đầu mùa xuân
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
early spring orchis
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với early-purple orchid
Ví dụ
Many
flowers
bloom
in
early
spring
.
Nhiều loài hoa nở vào đầu mùa xuân.
Xuất hiện ở từ khác
spring
kết hợp
đầu mùa xuân
AI
1
Đầu mùa xuân
1
Đầu mùa xuân
1
Đầu mùa xuân