Dịch

early spring

UK/ˈɜːli ˈspɹɪŋ/US/ˈɝli ˈspɹiŋ/

Nghĩa chính

  1. Đầu mùa xuân

Cụm từ (phrase)

early spring orchisdanh từĐồng nghĩa với early-purple orchid

Ví dụ

  • .Nhiều loài hoa nở vào đầu mùa xuân.

AI