Dịch

early settler

UK/ˈɜːli ˈsɛt.l̩.ə/US/ˈɝli ˈsɛt.lɚ/

Nghĩa chính

  1. Người định cư ban đầu

Cụm từ (phrase)

early settlersNhững người định cư đầu tiên

AI