Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
earlier work
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
.
l
ɪə
ˈ
w
ɜː
k
/
US
/ˈɝ
l
i
ɚ ˈ
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Công trình trước, công việc trước
danh từ
previous research or tasks
Ví dụ
The
paper
builds
on
earlier
work
by
Smith
.
Bài báo dựa trên công trình trước của Smith.
AI
1
Công trình trước
1
Công trình trước
1
Công trình trước