Dịch

earlier work

danh từ (noun)
UK/ˈɜː.lɪə ˈwɜːk/US/ˈɝliɚ ˈwɝk/

Nghĩa chính

  1. Công trình trước, công việc trướcdanh từprevious research or tasks

Ví dụ

  • .Bài báo dựa trên công trình trước của Smith.

AI