Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
earlier times
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
.
l
ɪə
ˈ
t
aɪ
m
z
/
US
/ˈɝ
l
i
ɚ ˈ
t
aɪ
m
z
/
Nghĩa chính
1
Thời kỳ trước, thời gian đã qua
danh từ
the past; previous periods
Ví dụ
People
lived
differently
in
earlier
times
.
Mọi người đã sống khác nhau trong thời kỳ trước.
AI
1
Thời kỳ trước
1
Thời kỳ trước
1
Thời kỳ trước