Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
earlier study
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
.
l
ɪə
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
US
/ˈɝ
l
i
ɚ ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu trước, công trình trước
danh từ
a previous research work
Ví dụ
The
earlier
study
reported
similar
findings
.
Nghiên cứu trước đã báo cáo các kết quả tương tự.
AI
1
Nghiên cứu trước
1
Nghiên cứu trước
1
Nghiên cứu trước