Dịch

earlier stage

danh từ (noun)
UK/ˈɜː.lɪə ˈstɑːʒ/US/ˈɝliɚ ˈsteɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn trước, giai đoạn sớmdanh từa previous phase in a process
  2. Bước đầu, bước sớmdanh từan initial step

Ví dụ

  • , .Trong giai đoạn trước, dự án gặp nhiều trì hoãn.
  • .Bước đầu của quá trình phát triển tập trung vào thiết kế.

AI