Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
earlier period
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
.
l
ɪə
ˈ
p
ɪə
.ɹ
ɪ
.
ə
d
/
US
/ˈɝ
l
i
ɚ ˈ
p
ɪ
ɚ.
i
.
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Giai đoạn trước, thời kỳ trước
danh từ
a time before the present one
Ví dụ
In
an
earlier
period
,
the
village
relied
on
fishing
.
Trong giai đoạn trước, làng này phụ thuộc vào nghề đánh cá.
AI
1
Giai đoạn trước
1
Giai đoạn trước
1
Giai đoạn trước