Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
earlier discussion
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
.
l
ɪə
d
ɪ
ˈ
s
k
ʌ
ʃ
.
ə
n
/
US
/ˈɝ
l
i
ɚ
d
ɪ
s
ˈ
k
ʊ
ʃ
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cuộc thảo luận trước, trao đổi trước
danh từ
the conversation that occurred previously
Ví dụ
Refer
to
the
earlier
discussion
for
clarification
on
the
policy
.
Tham khảo cuộc thảo luận trước để làm rõ chính sách.
AI
1
Cuộc thảo luận trước
1
Cuộc thảo luận trước
1
Cuộc thảo luận trước