Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ear rocks
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
ɚ ˈɹ
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Sỏi tai
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
otoliths
AI
1
Sỏi tai
1
Sỏi tai
1
Sỏi tai