Dịch

ear fatigue

danh từ (noun)
US/ˈɪɚ fəˈtiɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với listener fatiguedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of listener fatigue.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI