Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ear defender
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
ɚ
d
ɪ
ˈ
f
ɛ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bịt tai (đeo để bảo vệ tai khỏi âm thanh lớn)
danh từ
earmuff (worn to protect the ears from loud sounds)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ear defender
Dạng gốc
(base form)
ear defender
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bịt tai (đeo để bảo vệ tai khỏi âm thanh lớn)
1
Bịt tai (đeo để bảo vệ tai khỏi âm thanh lớn)
1
Bịt tai (đeo để bảo vệ tai khỏi âm thanh lớn)