eagre
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Triều dângdanh từa tidal bore
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eagreDạng gốc (base form)
- eagresSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổ*ēagor“water, sea”
- từ tiếng Bắc Âu cổægir“sea, ocean”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eagreVí dụ
- , , , .