Dịch

eagre

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triều dângdanh từa tidal bore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eagreDạng gốc (base form)
  2. eagresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổ*ēagor“water, sea”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổægir“sea, ocean”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc eagre

Ví dụ

  • , , , .

AI