Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eagless
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con đại bàng cái hoặc gà mái
danh từ
A female or hen eagle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eagless
Dạng gốc
(base form)
eagless
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eagle
+
-ess
AI
1
Con đại bàng cái hoặc gà mái
1
Con đại bàng cái hoặc gà mái
1
Con đại bàng cái hoặc gà mái