Dịch

eagle ray

danh từ (noun)
US/ˈiɡəl ˈɹeɪ/

Nghĩa chính

  1. Các nhóm cá sụn thuộc họ Myliobatidae, bao gồm hầu hết các loài lớn sống ở vùng biển khơi thay vì dưới đáy biểndanh từAny of a group of cartilaginous fishes in the family Myliobatidae, consisting mostly of large species living in the open ocean rather than on the sea bottom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eagle rayDạng gốc (base form)
  2. eagle raysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

spotted eagle raydanh từLoài cá đuối lớn, Aetobatus narinari, sinh sống ở vùng nước đáy Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ thuật ngữ quốc tếAetobatus

Ví dụ

  • ! ; .

AI