Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
e-voucher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng từ được lưu trữ dưới dạng điện tử
danh từ
A voucher stored in electronic form.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-voucher
Dạng gốc
(base form)
e-voucher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
voucher
Ví dụ
The
chairman
transfers
an
e-voucher
from
his
PDA
to
the
lecturer's
PDA
by
a
Bluetooth-based
ad-hoc
network
[…]
AI
1
Chứng từ được lưu trữ dưới dạng điện tử
1
Chứng từ được lưu trữ dưới dạng điện tử
1
Chứng từ được lưu trữ dưới dạng điện tử