Dịch

e-turbo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ tăng áp điện khí hóa; một turbo có khả năng tăng tốc được hỗ trợ bằng điện, sử dụng một động cơ điện phụ kiện, để tăng tốc cho tuabin, giảm độ trễ của turbo. (Khi vận hành ở chế độ điện, turbo hoạt động giống như một bộ tăng áp, được điều khiển bằng năng lượng đầu vào thay vì khí thải.)danh từAn electrified turbocharger; a turbo with electrically assisted ramp-up, using an accessory electric motor, to bring the turbine up to speed, reducing turbo lag. (When operating in electric mode, the turbo functions like a supercharger, driven by input power instead of exhaust gas.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-turboDạng gốc (base form)
  2. e-turbosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-turbochargerdanh từĐồng nghĩa với e-turbo

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI