Dịch

e-transaction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử hoặc qua mạng máy tínhdanh từA transaction carried out by electronic means or over a computer network.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-transactionDạng gốc (base form)
  2. e-transactionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI