e-transaction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử hoặc qua mạng máy tínhdanh từA transaction carried out by electronic means or over a computer network.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-transactionDạng gốc (base form)
- e-transactionsSố nhiều (plural)