e-textile
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại vải có gắn các thành phần kỹ thuật số, chẳng hạn như thiết bị điện tửdanh từA fabric with embedded digital components, such as electronics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-textileDạng gốc (base form)
- e-textilesSố nhiều (plural)