Dịch

e-tag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẻ điện tử được gắn trên xe để nhận dạng bằng hệ thống thu phí điện tửdanh từAn electronic tag fitted to a vehicle for identification by an e-toll system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-tagDạng gốc (base form)
  2. e-tagsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-taggingdanh từGắn thẻ điện tử

AI