e-safety
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- An toàn khi sử dụng Internetdanh từkhông đếm được (uncountable)Safety when using the Internet.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esafety commissionerdanh từ | danh từ | Cơ quan giám sát Internet chịu trách nhiệm về an toàn điện tử |