Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-recycling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đi xe đạp; việc tái chế chất thải điện tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ecycling; the recycling of e-waste.
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
recycling
AI
1
Đi xe đạp
1
Đi xe đạp
1
Đi xe đạp