Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-frontier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biên giới mạng
danh từ
cyberfrontier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-frontier
Dạng gốc
(base form)
e-frontier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
frontier
AI
1
Biên giới mạng
1
Biên giới mạng
1
Biên giới mạng