Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-filer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tập tin điện tử
danh từ
One who e-files.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-filer
Dạng gốc
(base form)
e-filer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
filer
AI
1
Người tập tin điện tử
1
Người tập tin điện tử
1
Người tập tin điện tử