Dịch

e-fencing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đấu kiếm trực tuyến: việc sử dụng Internet để bán hàng hóa bị đánh cắpdanh từkhông đếm được (uncountable)Online fencing: the use of the Internet to sell stolen merchandise.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . " ," .
  • , , , .

AI