Dịch

e-activist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hoạt động mạngdanh từCyberactivist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-activistDạng gốc (base form)
  2. e-activistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI