Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-activist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà hoạt động mạng
danh từ
Cyberactivist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-activist
Dạng gốc
(base form)
e-activist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
activist
AI
1
Nhà hoạt động mạng
1
Nhà hoạt động mạng
1
Nhà hoạt động mạng