Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng rút gọn của eventính từContraction of even.
- (như) eventrạng từContraction of even.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e'en so | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của even
- Contraction of even.
Họ từ (word family)
cùng gốc e'enVí dụ
- – ! – / , / .
- " , / Dardan's ."
- .