Dịch

e'en

tính từ (adjective)động từ (verb)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của eventính từContraction of even.
  2. (như) eventrạng từContraction of even.

Cụm từ (phrase)

e'en soChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của even
  1. Contraction of even.

Họ từ (word family)

cùng gốc e'en

Ví dụ

  • – ! – / , / .
  • " , / Dardan's ."
  • .

AI