Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dysperistalsis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhu động bất thường hoặc đau đớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abnormal or painful peristalsis.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dysperistaltic
Nguồn gốc
(etymology)
dys-
+
peristalsis
AI
1
Nhu động bất thường hoặc đau đớn
1
Nhu động bất thường hoặc đau đớn
1
Nhu động bất thường hoặc đau đớn