Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dysontogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rối loạn sinh sản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
dysontogenetic
Nguồn gốc
(etymology)
dys-
+
ontogenic
AI
1
Rối loạn sinh sản
1
Rối loạn sinh sản
1
Rối loạn sinh sản