Nghĩa chính
- Tật nói ngọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)difficulty in talking due to a structural abnormality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dyslaliaDạng gốc (base form)
- dyslaliasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
dyslalia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha