Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dyshidrotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc liên quan đến chứng khó thở
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or relating to dyshidrosis.
Nguồn gốc
(etymology)
dys-
+
hidrotic
AI
1
Có hoặc liên quan đến chứng khó thở
1
Có hoặc liên quan đến chứng khó thở
1
Có hoặc liên quan đến chứng khó thở