Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynamogeny
danh từ
(noun)
UK
/
d
aɪ
n
ə
ˈ
m
ɒ
dʒ
ə
n
i
/
Nghĩa chính
1
Sản sinh năng lượng thần kinh, kích thích thần kinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The production of nervous energy, stimulation of the nerves.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dynamogeny
dynamogen
ic
Đặc trưng bởi động lực học; tạo ra nhiều hoạt động thần kinh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
dynamo
+
geny
AI
1
Sản sinh năng lượng thần kinh
1
Sản sinh năng lượng thần kinh
1
Sản sinh năng lượng thần kinh