Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynamitist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc nổ
danh từ
Dynamiter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dynamitist
Dạng gốc
(base form)
dynamitist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dynamite
+
-ist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dynamitist
dynamit
e
Thuốc nổ đy na míc
danh từ, động từ
dynamit
er
Người sử dụng thuốc nổ, đặc biệt là người sử dụng trái phép
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dinamita
Thuốc nổ
dinamitar
Thuốc nổ (làm nổ tung bằng thuốc nổ hoặc chất nổ mạnh khác)
AI
1
Thuốc nổ
1
Thuốc nổ
1
Thuốc nổ