Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynamic system
danh từ
(noun)
US
/
d
aɪ
ˈ
n
æ
m
.
ɪ
k
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống động lực
danh từ
A dynamical system.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dynamic system
Dạng gốc
(base form)
dynamic system
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hệ thống động lực
1
Hệ thống động lực
1
Hệ thống động lực