Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynamic load
danh từ
(noun)
UK
/
d
aɪ
ˈ
n
æ
m
.
ɪ
k
ˈ
l
əʊ
d
/
US
/
d
aɪ
ˈ
n
æ
m
.
ɪ
k
ˈ
l
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Tải động
danh từ
Any load which is nonstatic, such as a wind load or moving live load.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dynamic load
Dạng gốc
(base form)
dynamic load
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tải động
1
Tải động
1
Tải động